north-south direction
Định nghĩa
Danh từ:
- Hướng bắc-nam: "north-south direction" chỉ phương hướng song song với các đường kinh tuyến, tức là hướng từ cực Bắc đến cực Nam hoặc ngược lại. Đây là một khái niệm địa lý cơ bản dùng để xác định vị trí và di chuyển trên bề mặt Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Con sông chảy theo hướng bắc-nam.)
- (Chúng ta cần di chuyển theo hướng bắc-nam để đến biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to align in a north-south direction": căn chỉnh theo hướng bắc-nam.
- The ancient temple was built to align in a north-south direction. (Ngôi đền cổ được xây dựng để căn chỉnh theo hướng bắc-nam.)
"to run north-south": chạy theo hướng bắc-nam (thường dùng cho đường xá, sông ngòi).
- The highway runs north-south through the entire country. (Xa lộ chạy theo hướng bắc-nam xuyên suốt cả nước.)
Biến thể và từ gần giống
North-south axis (danh từ): trục bắc-nam.
- The continent's north-south axis influences its climate zones. (Trục bắc-nam của lục địa ảnh hưởng đến các vùng khí hậu của nó.)
North-south divide (danh từ): sự phân chia bắc-nam (thường chỉ sự chênh lệch kinh tế-xã hội giữa các khu vực phía bắc và phía nam).
- The north-south divide in the country is a major political issue. (Sự phân chia bắc-nam trong nước là một vấn đề chính trị lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Meridional direction: hướng kinh tuyến (thuật ngữ khoa học).
- North-south orientation: định hướng bắc-nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp cho "north-south direction", nhưng có thể dùng các động từ như "to orient" hoặc "to align" kết hợp với giới từ "along".)
- The map is oriented along a north-south direction. (Bản đồ được định hướng dọc theo hướng bắc-nam.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "north-south direction", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về hướng như:)
- "From north to south": từ bắc đến nam.
- The country stretches from north to south for over 1,000 kilometers. (Đất nước trải dài từ bắc đến nam hơn 1.000 km.)